logo

Dẫn đầu sức mạnh thông gió, thúc đẩy ngành mỏ phát triển cùng MiningFan để đạt được mục tiêu của bạn.

Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
Thông tin liên hệ

+86 15863109911

Số 001, Khu công nghiệp, thôn Nam Giao, Quận Chu Thôn, TP. Chương Châu, Sơn Đông, Trung Quốc

Thứ Hai - Thứ Sáu, 9h sáng - 5h chiều

Chế tạo và chất lượng

Chế tạo và kiểm soát chất lượng quạt thông gió mỏ

Tại BOFENG, công tác kiểm soát chất lượng bắt đầu từ việc phê duyệt bản vẽ và tiếp nhận vật liệu, xuyên suốt quá trình chế tạo, lắp ráp và thử nghiệm tại nhà máy. Các phần dưới đây trình bày nội dung kiểm tra và hồ sơ tương ứng ở từng công đoạn.

Ảnh chính cho thấy công việc lắp đặt và điều chỉnh cánh của quạt thông gió hướng trục cỡ lớn dùng trong mỏ. Các hình ảnh và cảnh quay khác trên trang thể hiện quá trình cân bằng bánh công tác, đấu nối phục vụ thử nghiệm điện và hệ thống ống gió thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Phần thuyết minh đi kèm giới thiệu các bước kiểm tra và hồ sơ trong quá trình chế tạo, thử nghiệm.

Lắp đặt và điều chỉnh cánh của quạt thông gió hướng trục cỡ lớn dùng trong mỏ tại xưởng BOFENG
Lắp đặt và điều chỉnh cánh của quạt thông gió hướng trục cỡ lớn dùng trong mỏ.

Cần kế hoạch kiểm tra và thử nghiệm riêng cho dự án?

Trước khi sản xuất, vui lòng gửi lưu lượng gió và áp suất yêu cầu, thông số nguồn điện, phương án lắp đặt, điều kiện môi trường sử dụng, các phép đo cần thực hiện và danh mục tài liệu. Phạm vi kiểm tra sẽ được xác định đồng thời với cấu hình quạt.

Gửi yêu cầu

Kiểm tra trong quá trình chế tạo

Kiểm soát chất lượng ở từng công đoạn sản xuất

Quá trình sản xuất tuân theo bản vẽ đã phê duyệt, danh mục vật tư và quy trình kiểm tra của từng dòng quạt. Vật liệu đầu vào, chi tiết đang gia công và quạt đã lắp ráp hoàn chỉnh đều được kiểm tra theo các yêu cầu áp dụng.

Thiết bị đo được quản lý theo quy trình kiểm tra của công ty. Hồ sơ chế tạo và thử nghiệm ghi rõ cấu hình quạt cung cấp, các hạng mục đã kiểm tra và kết quả thu được.

Phạm vi kiểm tra: Các nội dung kiểm tra chế tạo trên trang này tập trung vào quạt thông gió mỏ hướng trục. Các hạng mục kiểm tra bắt buộc được thực hiện theo yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm tra của từng dòng quạt; khách hàng không cần yêu cầu riêng các hạng mục này. Các điểm làm việc bổ sung cần thử nghiệm, việc kiểm tra lớp phủ đặc biệt và thử nghiệm có khách hàng hoặc bên thứ ba chứng kiến được xác định trong thỏa thuận kỹ thuật của dự án. Với cấu hình phòng nổ, các bộ phận điện đã được phê duyệt và hồ sơ chứng nhận liên quan cũng được kiểm tra.

Tổng quan quy trình chế tạo và thử nghiệm

  1. Rà soát đơn hàng và kiểm soát tài liệu chế tạo
  2. Kiểm tra đầu vào vật liệu và linh kiện
  3. Vạch dấu, cắt phôi và tạo hình chi tiết
  4. Hàn, nắn chỉnh và kiểm tra lại kích thước
  5. Lắp ráp bánh công tác, điều chỉnh cánh và cân bằng
  6. Chuẩn bị bề mặt và sơn phủ
  7. Lắp ráp hoàn thiện, căn chỉnh và điều chỉnh khe hở
  8. Kiểm tra điện và kiểm tra trước khi khởi động
  9. Chạy thử tại nhà máy
  10. Đo điện áp và dòng điện
  11. Thử nghiệm lưu lượng gió, áp suất và thu thập dữ liệu trong phòng thí nghiệm
  12. Hồ sơ thử nghiệm và thử nghiệm nghiệm thu tại nhà máy có chứng kiến theo thỏa thuận
  13. Xử lý chi tiết không phù hợp và sai lệch phát hiện khi thử nghiệm
  14. Phê duyệt xuất xưởng, ghi nhãn, hồ sơ và đóng gói

Các bước kiểm tra có liên quan với nhau: kích thước phôi, biến dạng do hàn, góc đặt cánh và khe hở làm việc có thể ảnh hưởng đến việc lắp ráp và vận hành sau đó. Các chi tiết không phù hợp và sai lệch phát hiện khi thử nghiệm được xem xét, xử lý ngay khi phát hiện. Vì vậy, mục 13 được áp dụng trong suốt quá trình chế tạo và thử nghiệm, không chỉ ở khâu kiểm tra cuối cùng.

Rà soát đơn hàng và kiểm tra đầu vào

Bản vẽ, vật liệu và linh kiện

01Rà soát đơn hàng và kiểm soát tài liệu chế tạo

Trước khi đưa vào sản xuất, nhà máy rà soát đề xuất kỹ thuật, yêu cầu đơn hàng và tài liệu đã phê duyệt để chế tạo. Cần xác định rõ dòng quạt, lưu lượng gió, áp suất, công suất động cơ, điện áp, tần số, phương án lắp đặt, nhiệm vụ thông gió, điều kiện môi trường sử dụng và phụ kiện đi kèm.

Các yêu cầu riêng của dự án cũng phải được làm rõ trước khi chế tạo, bao gồm vật liệu đặc biệt, bảo vệ chống ăn mòn, yêu cầu phòng nổ, chiều quay, kết nối cửa vào và cửa ra, phụ kiện giám sát, các điểm dừng để kiểm tra, việc chứng kiến thử nghiệm và bộ hồ sơ bàn giao. Bản vẽ đã phê duyệt và danh mục vật tư là căn cứ thực hiện tại xưởng. Mọi thay đổi sau đó đối với bộ phận quan trọng hoặc cấu hình quạt phải được xem xét trước khi áp dụng vào sản xuất.

02Kiểm tra đầu vào vật liệu và linh kiện

Vật liệu và linh kiện tiếp nhận được đối chiếu với tài liệu đã phê duyệt cho cấu hình quạt sẽ cung cấp. Các hạng mục có thể gồm thép tấm, động cơ, ổ trục, trục, khớp nối, chi tiết liên kết và phụ kiện đặt hàng. Tùy loại vật liệu hoặc bộ phận, nội dung kiểm tra gồm:

  • quy cách vật liệu, chiều dày, số lượng và tình trạng bên ngoài;
  • kiểu động cơ, công suất định mức, điện áp, tần số nguồn điện, tốc độ quay và kiểu lắp đặt;
  • ổ trục, trục, khớp nối và các bộ phận truyền động khác;
  • kích thước mặt bích, vị trí lắp ghép và yêu cầu kết nối;
  • bộ phận che chắn, bộ tiêu âm, khớp nối mềm và phụ kiện giám sát;
  • yêu cầu về lớp phủ đặc biệt, khả năng chống ăn mòn và phòng nổ.

Việc nhận dạng chi tiết đặc biệt quan trọng đối với đơn hàng chế tạo theo yêu cầu. Hai chi tiết nhìn giống nhau vẫn có thể khác về kích thước mặt bích, bố trí lỗ hoặc vị trí lắp đặt. Gắn thông tin nhận dạng của từng chi tiết với bản vẽ đã phê duyệt giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn trong quá trình gia công hoặc lắp ráp.

Kiểm soát quá trình chế tạo

Từ cắt phôi thép tấm đến kiểm tra vỏ quạt

03Vạch dấu, cắt phôi và tạo hình chi tiết

Thép tấm được vạch dấu và cắt để chế tạo vỏ quạt, cửa vào, ống khuếch tán, mặt bích, giá đỡ, chi tiết gá động cơ và các chi tiết kết cấu khác. Tại xưởng, số lượng, ký hiệu nhận dạng, kích thước chính và tình trạng mép cắt được kiểm tra. Ba via, xỉ và cạnh sắc được loại bỏ theo yêu cầu trước khi tạo hình và hàn.

Phôi sau khi cắt được tạo thành dạng trụ, dạng côn hoặc hình dạng khác theo bản vẽ. Trước khi hàn hoàn thiện, độ tròn của vỏ, vị trí mặt bích và khả năng lắp ghép của các chi tiết được kiểm tra bằng cách lắp thử. Vỏ quạt có thể đạt đường kính danh nghĩa nhưng vẫn khó lắp ráp nếu các mặt bích hoặc lỗ lắp bu lông không thẳng hàng. Kiểm tra lắp ghép sớm giúp giảm việc sửa lại sau khi sơn phủ hoặc lắp ráp hoàn thiện.

04Hàn, nắn chỉnh và kiểm tra lại kích thước

Các chi tiết đã tạo hình được định vị và hàn thành vỏ quạt, bệ, giá đỡ, cửa vào, ống khuếch tán và các cụm kết cấu khác. Trong quá trình gá lắp và hàn, các vị trí lắp ghép phục vụ công đoạn sau được kiểm tra, bao gồm vị trí mặt bích, vị trí giá đỡ, bề mặt lắp đặt và các kích thước quan trọng.

Nhiệt hàn và quá trình nguội có thể làm biến dạng hoặc sai lệch vị trí của những chi tiết đã được căn chỉnh. Vì vậy, các kích thước chính được kiểm tra lại sau khi gia công. Khi cần nắn chỉnh, có thể dùng máy ép thủy lực hoặc phương pháp có kiểm soát khác để khôi phục độ tròn, độ thẳng hàng hoặc khả năng lắp ghép theo yêu cầu. Chi tiết sau khi chỉnh sửa được đo lại trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Kiểm tra ngoại quan thường quy xem xét tính liên tục của đường hàn, vết nứt nhìn thấy được, vị trí hàn chưa hoàn thiện, biến dạng quá mức, xỉ và các hạt kim loại bắn tóe còn bám lại sau khi hàn. Các phép kiểm tra không phá hủy bổ sung được thực hiện theo bản vẽ, thỏa thuận kỹ thuật hoặc kế hoạch kiểm tra.

Bánh công tác và cụm quay

Lắp ráp bánh công tác, điều chỉnh cánh và cân bằng động

Bánh công tác được kiểm tra riêng vì đây là bộ phận quay chính của quạt. Tùy thiết kế, nội dung kiểm tra gồm hướng lắp, vị trí hoặc góc đặt cánh, tình trạng moay-ơ, chi tiết liên kết hoặc mối hàn, biến dạng nhìn thấy được và sự phù hợp với bản vẽ. Với thiết kế có cánh điều chỉnh được, cần xác nhận các cánh có cùng góc đặt trước khi chấp nhận cụm quay.

Việc cân bằng bánh công tác tuân theo yêu cầu chế tạo và kiểm tra của từng dòng quạt. Hồ sơ cân bằng ghi rõ quạt hoặc bánh công tác tương ứng. Sau khi hiệu chỉnh mất cân bằng, cụm quay được kiểm tra lại theo tiêu chí chấp nhận quy định và kết quả được ghi nhận.

Cân bằng không thay thế việc kiểm tra độ rung của quạt đã lắp ráp

Cân bằng là điều chỉnh sự phân bố khối lượng của cụm quay. Chạy thử tại nhà máy kiểm tra quạt đã lắp ráp, bao gồm các phép đo độ rung theo yêu cầu trong quy trình kiểm tra của dòng quạt. Độ chính xác khi căn chỉnh, khe hở làm việc, ổ trục, chi tiết liên kết, điều kiện gối đỡ và nguồn điện cũng có thể ảnh hưởng đến độ rung. Vì vậy, kết quả cân bằng bánh công tác không thay thế việc kiểm tra quạt hoàn chỉnh.

Bánh công tác quạt trên máy cân bằng động tại nhà máy
Ví dụ cân bằng động bánh công tác quạt tại nhà máy.
Các cụm quạt thông gió mỏ đặt cạnh buồng sơn của nhà máy
Các cụm quạt đã sơn đặt cạnh buồng sơn. Màu sơn hoàn thiện và yêu cầu lớp phủ được xác định theo quy cách đơn hàng.

Chuẩn bị bề mặt và hoàn thiện

Chuẩn bị bề mặt và sơn phủ

Dầu, gỉ bong tróc, các hạt kim loại bắn tóe khi hàn, bụi và các chất bẩn khác được loại bỏ theo yêu cầu của lớp phủ. Sơn lót, xử lý trung gian và lớp phủ hoàn thiện được thực hiện theo quy trình sơn thông thường của nhà máy hoặc hệ sơn quy định cho dự án. Tùy kết cấu, công việc sơn phủ có thể được thực hiện theo từng giai đoạn trước và sau khi lắp ráp hoàn thiện.

Các bước kiểm tra chế tạo và kích thước chính cần hoàn tất trước khi sơn phủ hoàn thiện. Sau khi sơn, kiểm tra màu sắc, độ phủ, vị trí bỏ sót, chảy sơn, chất bẩn trên bề mặt và hư hỏng do thao tác, di chuyển. Quạt dùng trong môi trường ẩm, ăn mòn, ven biển hoặc có hóa chất có thể cần hệ sơn, cấp độ chuẩn bị bề mặt hoặc chiều dày màng sơn khô cụ thể. Những yêu cầu này phải được ghi trong tài liệu đơn hàng, không chỉ trao đổi bằng lời.

Lắp ráp và chuẩn bị khởi động

Kiểm tra quạt sau khi lắp ráp hoàn chỉnh

07Lắp ráp hoàn thiện, căn chỉnh và điều chỉnh khe hở làm việc

Quạt được lắp ráp hoàn thiện theo cấu hình và phạm vi cung cấp đã xác định. Các bộ phận được kiểm tra gồm vỏ quạt, động cơ, bánh công tác cùng các bộ phận truyền động, kết nối, che chắn và phụ kiện thực tế đã lắp. Nội dung kiểm tra gồm:

  • kiểu động cơ và vị trí lắp đặt đúng với cấu hình đã phê duyệt;
  • bánh công tác được lắp đúng và có chiều quay đúng;
  • việc lắp đặt và bôi trơn ổ trục, khi áp dụng;
  • căn tâm trục hoặc khớp nối, khi áp dụng;
  • khe hở làm việc giữa bánh công tác và vỏ quạt;
  • độ siết chặt của chi tiết liên kết và biện pháp chống tự nới lỏng;
  • bộ phận che chắn, phụ kiện đi kèm và ký hiệu chiều quay, chiều gió;
  • khả năng quay tự do bằng tay trước khi cấp điện.

Với quạt có hai bánh công tác quay ngược chiều nhau, cần kiểm tra thêm thứ tự lắp và chiều quay của từng bánh công tác. Hai bánh công tác phải được lắp đúng thứ tự và đúng chiều theo thiết kế. Sai sót về thứ tự hoặc chiều quay cần được phát hiện, khắc phục khi lắp ráp và thử nghiệm tại nhà máy, không đợi đến sau khi giao cho mỏ.

08Kiểm tra điện và kiểm tra trước khi khởi động

Trước lần khởi động đầu tiên, đối chiếu thông tin trên nhãn thông số của động cơ, điện áp và tần số định mức, điều kiện cấp điện và sơ đồ đấu nối với cấu hình đã phê duyệt. Kiểm tra cách điện và các hạng mục điện khác được thực hiện theo quy trình của dòng quạt và yêu cầu dự án. Với quạt phòng nổ, cấu hình điện đã phê duyệt và tài liệu của các bộ phận liên quan cũng được kiểm tra.

Quạt được cố định chắc chắn để chạy thử. Phải kiểm tra vùng quay không có vật cản, các bộ phận che chắn và liên kết chính được lắp chắc chắn, cáp điện được bố trí an toàn và người lao động ở ngoài vùng nguy hiểm khi quạt vận hành. Các bước kiểm tra này phải hoàn tất trước khi cấp điện cho quạt.

Chạy thử và đo thông số điện

Chạy thử và kiểm tra điện

09Chạy thử tại nhà máy

Chạy thử tại nhà máy nhằm kiểm tra quá trình khởi động và trạng thái vận hành của quạt đã lắp ráp hoàn chỉnh. Đây là một phần của các hạng mục kiểm tra cuối cùng bắt buộc đối với cấu hình quạt cung cấp.

Kiểm tra khả năng khởi động, chiều quay, hiện tượng bánh công tác cọ vào vỏ, tiếng ồn bất thường, liên kết bị lỏng và tình trạng động cơ hoặc ổ trục. Độ rung được đo khi quy trình kiểm tra của dòng quạt yêu cầu; kết quả được ghi cùng cấu hình quạt và điều kiện thử. Khi phát hiện bất thường, cần xác định nguyên nhân, khắc phục và thực hiện lại hạng mục kiểm tra liên quan.

10Đo điện áp và dòng điện

Điện áp và dòng điện được đo khi quạt đang chạy. Các phép đo này áp dụng cho quạt thông gió chính và quạt thông gió cục bộ, đồng thời có thể thực hiện trong phòng thử nghiệm quạt.

Hồ sơ đo điện ghi rõ thông tin nhận dạng quạt, cấu hình động cơ, điều kiện cấp điện, chế độ vận hành và các giá trị điện áp, dòng điện đo được. Những số liệu này phản ánh điều kiện điện khi vận hành, không thay thế phép đo lưu lượng gió và áp suất.

Quạt thông gió chính của mỏ cùng động cơ và các đầu đấu nối phục vụ thử nghiệm điện
Quạt thông gió chính trong quá trình đo điện áp và dòng điện tại nhà máy.

Các phép đo cần thực hiện và tiêu chí chấp nhận được xác định theo cấu hình quạt đã chọn.

Thử nghiệm đặc tính khí động

Thử nghiệm lưu lượng gió và áp suất trong phòng thí nghiệm

BOFENG đo lưu lượng gió và áp suất bằng hệ thống thử nghiệm có ống gió trong phòng thí nghiệm. Các ảnh cho thấy quạt chính và quạt cục bộ được nối với ống gió thử nghiệm tương ứng. Một ảnh khác thể hiện màn hình của hệ thống đo và thu thập dữ liệu.

Thu thập dữ liệu là một phần của thử nghiệm đặc tính: hệ thống trong phòng thí nghiệm hiển thị và ghi lại các giá trị đo tại những điểm làm việc đã xác định.

Thử nghiệm lưu lượng gió và áp suất của quạt chính

Quạt thông gió chính của mỏ nối với ống gió thử nghiệm để đo lưu lượng gió và áp suất
Quạt thông gió chính của mỏ nối với ống gió thử nghiệm trong phòng thí nghiệm để đo lưu lượng gió và áp suất.

Thử nghiệm lưu lượng gió và áp suất của quạt cục bộ

Quạt thông gió cục bộ của mỏ nối với ống gió thử nghiệm để đo lưu lượng gió và áp suất
Quạt thông gió cục bộ của mỏ nối với ống gió thử nghiệm trong phòng thí nghiệm để đo lưu lượng gió và áp suất.
Màn hình hệ thống đo và thu thập dữ liệu trong phòng thí nghiệm khi thử quạt
Màn hình hệ thống đo và thu thập dữ liệu trong quá trình thử nghiệm quạt.

Đo lường và thu thập dữ liệu trong phòng thí nghiệm

Phòng thử nghiệm quạt đo lưu lượng gió và áp suất, đồng thời có thể đo điện áp và dòng điện khi quạt đang vận hành. Hệ thống đo và thu thập dữ liệu hiển thị sơ đồ ống gió thử nghiệm cùng các thông số vận hành, môi trường và điện.

Báo cáo thử nghiệm đặc tính ghi rõ cấu hình quạt, bố trí thiết bị thử, điều kiện vận hành và loại áp suất được đo là áp suất tĩnh hay áp suất toàn phần. Báo cáo ghi lưu lượng gió và áp suất thực đo tại các điểm làm việc quy định. Các giá trị điện áp và dòng điện thực đo cũng được ghi khi những phép đo này thuộc phạm vi thử nghiệm. Tốc độ quay, dải làm việc mà đường đặc tính thể hiện và tiêu chí chấp nhận được xác định trong kế hoạch thử nghiệm.

Hồ sơ thử nghiệm và sự tham gia của khách hàng

Hồ sơ thử nghiệm và nghiệm thu tại nhà máy

Bảng dưới đây phân biệt chạy thử tại nhà máy, đo thông số điện, thử nghiệm đặc tính và công tác chạy thử, hiệu chỉnh tại hiện trường. Khi có thỏa thuận về thử nghiệm nghiệm thu tại nhà máy (FAT) có chứng kiến, đại diện khách hàng hoặc bên thứ ba theo dõi các hạng mục đã thống nhất và xem xét các hồ sơ theo yêu cầu. Hình thức tham gia trực tiếp hoặc từ xa được quy định trong thỏa thuận kỹ thuật.

Kiểm tra hoặc thử nghiệmMục đích chínhNội dung đo hoặc kiểm traHồ sơ và phạm vi
Chạy thử tại nhà máyKiểm tra quá trình khởi động và trạng thái vận hành của quạt đã lắp ráp.Khởi động, chiều quay, cọ xát giữa bánh công tác và vỏ, tiếng ồn bất thường, liên kết bị lỏng, tình trạng động cơ hoặc ổ trục và các phép đo độ rung theo quy trình của dòng quạt.Biên bản chạy thử ghi thông tin nhận dạng quạt, điều kiện thử và kết quả kiểm tra bắt buộc, bao gồm kết quả đo độ rung khi được yêu cầu.
Đo điện áp và dòng điệnKiểm tra điều kiện điện khi quạt vận hành.Điện áp và dòng điện trong các điều kiện cấp điện và vận hành đã ghi nhận.Kết quả đo điện gắn với quạt, cấu hình động cơ và điều kiện thử tương ứng.
Thử nghiệm lưu lượng gió và áp suất trong phòng thí nghiệmXác định đặc tính khí động của quạt trong điều kiện quy định.Lưu lượng gió và áp suất tại các điểm làm việc quy định; có thể đo cả điện áp và dòng điện.Báo cáo đặc tính ghi thông tin nhận dạng quạt, điều kiện thử, loại áp suất và kết quả đo, kèm dữ liệu đường đặc tính theo phạm vi quy định.
Thử nghiệm nghiệm thu tại nhà máy (FAT) có chứng kiếnĐể khách hàng hoặc bên thứ ba chứng kiến các hạng mục kiểm tra đã thống nhất.Các hạng mục kiểm tra, chạy thử, đo điện hoặc thử nghiệm đặc tính và xem xét tài liệu theo thỏa thuận.Biên bản thử nghiệm có khách hàng hoặc bên thứ ba chứng kiến, ghi các hạng mục đã thống nhất, tiêu chí chấp nhận và kết quả.
Chạy thử, hiệu chỉnh hoặc nghiệm thu tại hiện trườngKiểm tra quạt sau khi lắp vào hệ thống thông gió.Trạng thái vận hành sau lắp đặt, chức năng điều khiển và các phép đo tại hiện trường.Biên bản chạy thử, hiệu chỉnh hoặc nghiệm thu tại hiện trường, tách biệt với hồ sơ thử nghiệm tại nhà máy.

Hình ảnh minh họa thiết bị và bố trí thử nghiệm. Kết quả đo và kết luận chấp nhận đối với từng quạt được ghi trong hồ sơ kiểm tra hoặc báo cáo thử nghiệm có chữ ký, với thông tin nhận dạng quạt tương ứng.

Kiểm tra cuối cùng và hồ sơ

Hồ sơ kiểm tra và giao hàng

13Xử lý chi tiết không phù hợp và sai lệch phát hiện khi thử nghiệm

Vật liệu, linh kiện và quạt hoàn chỉnh không đáp ứng yêu cầu được đánh dấu nhận dạng và tách riêng khỏi vật tư, sản phẩm đạt yêu cầu để xem xét. Việc kiểm soát này được áp dụng từ khâu tiếp nhận đến chế tạo, lắp ráp và thử nghiệm.

Tùy vấn đề phát hiện, chi tiết hoặc thiết bị được gia công lại, sửa chữa, thay thế hoặc loại bỏ. Sau khi khắc phục, hạng mục kiểm tra hoặc thử nghiệm liên quan được thực hiện lại. Hồ sơ ghi nhận vấn đề, biện pháp xử lý và kết quả kiểm tra lại.

Quạt thông gió cục bộ phòng nổ dùng trong mỏ sau khi sơn phủ và lắp ráp hoàn thiện
Quạt thông gió cục bộ của mỏ sau khi sơn phủ và lắp ráp hoàn thiện, trước khi đóng gói và giao hàng.

14Phê duyệt xuất xưởng, ghi nhãn, hồ sơ và đóng gói

Sau khi hoàn tất các hạng mục kiểm tra và thử nghiệm bắt buộc, quạt được kiểm tra lần cuối để phê duyệt xuất xưởng. Nội dung gồm lớp phủ, nhãn thông số, số sê-ri hoặc mã nhận dạng sản phẩm, ký hiệu chiều quay và chiều gió, bộ phận che chắn, phụ kiện đi kèm và yêu cầu đóng gói.

Hồ sơ kiểm tra ghi kiểu quạt, số sê-ri, cấu hình động cơ, các hạng mục đã kiểm tra, kết quả và kết luận chấp nhận, cùng tên người kiểm tra và ngày kiểm tra.

Bộ tài liệu bàn giao được xác định theo yêu cầu của dòng quạt và phạm vi cung cấp đã thỏa thuận. Tài liệu có thể bao gồm:

  • giấy chứng nhận sản phẩm hoặc hồ sơ kiểm tra cuối cùng;
  • giấy chứng nhận động cơ và thông tin trên nhãn thông số của động cơ;
  • hồ sơ cân bằng bánh công tác, khi áp dụng;
  • biên bản chạy thử tại nhà máy, kèm kết quả đo độ rung khi được yêu cầu;
  • biên bản đo điện áp và dòng điện;
  • báo cáo thử nghiệm lưu lượng gió và áp suất, kèm dữ liệu đường đặc tính theo yêu cầu;
  • biên bản thử nghiệm nghiệm thu tại nhà máy (FAT) khi đã thỏa thuận việc chứng kiến;
  • tài liệu của các bộ phận phòng nổ, khi áp dụng;
  • hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng;
  • phiếu đóng gói và danh mục phụ kiện đi kèm.

Các quạt thông gió chính cỡ lớn có thể được giao theo từng phân đoạn. Mỗi phân đoạn, chi tiết rời và kiện hàng cần được nhận dạng rõ ràng để đội lắp đặt đối chiếu đúng cửa vào, các phân đoạn quạt, ống khuếch tán, phụ kiện và chi tiết liên kết khi lắp ráp.

Trước khi đặt hàng

Những nội dung cần xác nhận trước khi đặt hàng

  1. Thông số làm việc yêu cầu: lưu lượng gió, áp suất và loại áp suất (tĩnh hoặc toàn phần), dải làm việc và tốc độ quay của quạt.
  2. Nguồn điện: điện áp, tần số, số pha và các yêu cầu về khởi động hoặc điều khiển.
  3. Phạm vi kiểm tra và thử nghiệm: các hạng mục kiểm tra theo dòng quạt, chạy thử, đo độ rung theo yêu cầu và các kiểm tra bổ sung của dự án.
  4. Hồ sơ đo điện: các kết quả đo điện áp và dòng điện cần cung cấp, điều kiện thử tương ứng và những phép đo bổ sung được quy định.
  5. Phạm vi thử nghiệm trong phòng thí nghiệm: các điểm làm việc cần đo, tốc độ quay, áp suất tĩnh hoặc toàn phần, dải làm việc cần thể hiện trên đường đặc tính và các phép đo điện áp, dòng điện theo yêu cầu.
  6. Chứng kiến thử nghiệm: xác định khách hàng hoặc bên thứ ba có chứng kiến thử nghiệm nghiệm thu tại nhà máy (FAT) hay không, và tham gia trực tiếp hay từ xa.
  7. Tiêu chí chấp nhận: phương pháp thử, dung sai, thiết bị đo và mẫu báo cáo.
  8. Tài liệu: giấy chứng nhận, bản vẽ, hồ sơ cân bằng, báo cáo thử nghiệm, hướng dẫn và hồ sơ đóng gói.

Thống nhất các nội dung này khi đặt hàng giúp hai bên xác định rõ phạm vi kiểm tra, tiêu chí chấp nhận và bộ hồ sơ bàn giao.

Giải đáp cho khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Quạt được cung cấp sẽ trải qua những bước kiểm tra nào?

Yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm tra của từng dòng quạt xác định các hạng mục bắt buộc. Báo giá và quá trình rà soát đơn hàng làm rõ phạm vi kiểm tra, phạm vi thử nghiệm đặc tính, các hạng mục bổ sung và tài liệu đi kèm.

Phòng thử nghiệm có thể đo cả điện áp và dòng điện không?

Có. Phòng thử nghiệm đo lưu lượng gió và áp suất, đồng thời có thể đo điện áp và dòng điện khi quạt vận hành. Khi các phép đo này thuộc phạm vi thử nghiệm, kết quả được ghi cùng cấu hình động cơ, điều kiện cấp điện và chế độ vận hành.

Có thể cung cấp những hồ sơ kiểm tra và thử nghiệm nào?

Tài liệu có thể gồm hồ sơ quạt và động cơ, hồ sơ cân bằng và đo độ rung khi áp dụng, kết quả chạy thử và đo điện, báo cáo lưu lượng gió và áp suất, hướng dẫn và phiếu đóng gói. Bộ hồ sơ bàn giao theo yêu cầu của dòng quạt và phạm vi đơn hàng đã thỏa thuận.

Tiêu chí chấp nhận về cân bằng và độ rung được xác định thế nào?

Các tiêu chí căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm tra của dòng quạt đã chọn. Trạng thái cân bằng của bánh công tác và độ rung của quạt đã lắp ráp được đánh giá riêng, theo các giới hạn và điều kiện đo quy định cho cấu hình đó.

Khách hàng hoặc bên thứ ba có thể chứng kiến thử nghiệm tại nhà máy không?

Yêu cầu chứng kiến của khách hàng hoặc bên thứ ba phải được ghi trong thỏa thuận kỹ thuật. Các hạng mục thử, điều kiện vận hành, tiêu chí chấp nhận, hình thức tham gia và báo cáo cần cung cấp được thống nhất trước ngày thử nghiệm.

Cần thông tin gì để lập kế hoạch kiểm tra và thử nghiệm?

Vui lòng cung cấp lưu lượng gió và áp suất yêu cầu, nêu rõ áp suất tĩnh hay toàn phần, cùng thông số nguồn điện, phương án lắp đặt và điều kiện môi trường sử dụng. Bổ sung các điểm làm việc cần thử, yêu cầu chứng kiến, tiêu chí chấp nhận và danh mục tài liệu. Với dự án yêu cầu phòng nổ, cần nêu rõ yêu cầu chứng nhận và tài liệu của các bộ phận liên quan.

Thử nghiệm tại nhà máy có thay thế chạy thử và hiệu chỉnh tại hiện trường không?

Không. Thử nghiệm tại nhà máy ghi nhận trạng thái quạt trong các điều kiện xác định. Sức cản của ống gió hoặc đường lò, rò rỉ gió, móng, độ chính xác khi căn chỉnh, nguồn điện, hệ thống điều khiển và mạng thông gió đều ảnh hưởng đến vận hành sau khi lắp đặt. Chạy thử, hiệu chỉnh và nghiệm thu tại hiện trường được thực hiện riêng, không được thay thế bằng thử nghiệm tại nhà máy.

Xem xét yêu cầu dự án

Tư vấn chọn quạt và kế hoạch thử nghiệm

Vui lòng gửi lưu lượng gió, áp suất, thông số nguồn điện, phương án lắp đặt, điều kiện môi trường sử dụng và yêu cầu hồ sơ thử nghiệm. BOFENG có thể xem xét dòng quạt phù hợp và nêu rõ phạm vi kiểm tra, thử nghiệm đề xuất trong hồ sơ kỹ thuật và báo giá.

Tư vấn kỹ thuật
Yêu cầu WhatsApp Email Telegram WeChat
Top
Email WhatsApp Yêu cầu Telegram WeChat