logo

Dẫn đầu sức mạnh thông gió, thúc đẩy ngành mỏ phát triển cùng MiningFan để đạt được mục tiêu của bạn.

Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
Thông tin liên hệ

+86 15863109911

Số 001, Khu công nghiệp, thôn Nam Giao, Quận Chu Thôn, TP. Chương Châu, Sơn Đông, Trung Quốc

Thứ Hai - Thứ Sáu, 9h sáng - 5h chiều

Thông gió mỏ hầm lò: Hệ thống, thách thức và giải pháp

Thông gió mỏ hầm lò: Hệ thống, thách thức và giải pháp

Thông gió mỏ hầm lò đóng vai trò thiết yếu đối với hoạt động khai thác an toàn và hiệu quả. Công tác này không chỉ là đưa gió sạch xuống mỏ mà còn bao gồm phân phối lưu lượng gió, pha loãng và thải khí độc, khí cháy nổ, góp phần kiểm soát bụi và bụi hạt trong khí thải diesel (DPM), xử lý nhiệt ở các mức khai thác sâu và duy trì điều kiện làm việc ổn định hơn.[1][3][6]

Thông gió cũng có thể tiêu thụ một lượng điện đáng kể trong quá trình vận hành mỏ. Nhu cầu điện phụ thuộc vào lưu lượng cần cấp, sức cản mạng gió, rò gió và chế độ làm việc của quạt. Vì vậy, cần đánh giá hiệu quả của toàn hệ thống thay vì chỉ xem xét khả năng cấp gió của từng thiết bị. Tỷ trọng điện năng và tiềm năng tiết kiệm phải được xác định từ số liệu của từng mỏ, không áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi dự án.[4][8]


Thông gió mỏ hầm lò là gì?

Thông gió mỏ hầm lò là quá trình tổ chức luồng không khí đi qua các đường lò và khu vực sản xuất để duy trì chất lượng không khí và điều kiện làm việc phù hợp. Gió sạch phải đến được gương đào lò, khu vực khai thác và các vị trí có người làm việc; gió đã nhiễm bẩn phải được đưa ra ngoài theo đường gió thải. Ngoài việc cung cấp không khí để hô hấp, hệ thống còn hỗ trợ kiểm soát khí mê-tan khi có nguy cơ phát sinh, bụi, khí thải diesel và nhiệt.[1][2][3]

Sơ đồ luồng gió trong mỏ hầm lò: gió sạch đi qua giếng gió vào đến khu vực làm việc; gió thải được quạt gió chính trên mặt đất hút ra qua giếng gió thải.

Hình 1. Sơ đồ thông gió hút đơn giản trong mỏ hầm lò: gió sạch được phân phối đến các khu vực làm việc, còn gió thải được quạt gió chính hút ra ngoài qua giếng gió thải. Sơ đồ chỉ minh họa nguyên lý cơ bản, không đại diện cho mọi cách bố trí hệ thống thông gió mỏ.

Do đó, thông gió mỏ cần được xem là một bài toán kỹ thuật của toàn hệ thống, không phải việc lựa chọn riêng một chiếc quạt. Lưu lượng gió, sơ đồ đường gió vào và đường gió thải, sức cản, rò gió, công tác quan trắc và điều kiện vận hành đều ảnh hưởng đến hiệu quả chung của mạng gió.[8]


Những thách thức chính trong thông gió mỏ hầm lò

Tiêu thụ nhiều điện năng

Quạt phải đưa gió qua các đường lò dài và thắng sức cản của mạng gió. Trong nhiều trường hợp, vấn đề không chỉ nằm ở thiếu lưu lượng mà còn ở việc phân phối gió chưa hợp lý. Tổn thất áp suất lớn, rò gió, mất cân bằng giữa các nhánh và chế độ vận hành thiếu linh hoạt có thể làm tăng điện năng tiêu thụ mà không cải thiện điều kiện thông gió tại nơi cần thiết.[8]

Phơi nhiễm với khí độc, bụi và bụi hạt trong khí thải diesel

Hoạt động khai thác và thiết bị sử dụng động cơ diesel làm phát sinh các chất ô nhiễm trong không khí mỏ. Khí thải diesel bao gồm cả khí và các hạt bụi nhỏ, nên không thể đánh giá toàn bộ nguy cơ chỉ bằng một chỉ tiêu. Cần phối hợp thông gió với bảo dưỡng động cơ, xử lý khí thải và đánh giá phơi nhiễm để hạn chế chất ô nhiễm tại các vị trí có người làm việc.[3]

Tải nhiệt tăng khi khai thác xuống sâu

Khi mỏ khai thác xuống sâu, nhiệt từ đá vây quanh và nước ngầm nóng có thể làm tăng tải nhiệt trong đường lò. Thông gió giúp thải một phần nhiệt, nhưng khả năng làm mát còn phụ thuộc vào nhiệt độ gió vào, độ ẩm và điều kiện của từng khu vực. Trung tâm An toàn Mỏ tại Việt Nam lưu ý rằng các tuyến thông gió dài và nhiều nguồn nhiệt có thể khiến thông gió đơn thuần không đủ để duy trì điều kiện làm việc phù hợp.[6]

Sơ đồ khai thác thay đổi và nhu cầu gió biến động

Nhu cầu gió thay đổi theo tiến độ đào lò, vị trí khu vực sản xuất, chiều dài đường gió và sự di chuyển của thiết bị. Một chế độ vận hành cố định vì thế có thể không còn phù hợp. Thông gió theo nhu cầu (VoD) là hướng điều khiển lưu lượng theo hoạt động và điều kiện thực tế, đồng thời vẫn phải bảo đảm các yêu cầu an toàn của mỏ.[5]


Giải pháp thực tế cho thông gió mỏ

Giải pháp thông gió phải dựa trên điều kiện của dự án thay vì áp dụng một cấu hình cố định. Các yếu tố cần xem xét gồm lưu lượng yêu cầu, tổn thất áp suất, sức cản mạng gió, tuyến gió vào và gió thải, nguy cơ khí và bụi, độ sâu, điều kiện nhiệt và sự phát triển của hệ thống đường lò. Tại Việt Nam, cần phân biệt quy chuẩn dành cho khai thác than hầm lò với quy chuẩn dành cho khai thác quặng hầm lò và đối chiếu các văn bản có liên quan tại thời điểm áp dụng.[1][2]

Phân phối lưu lượng gió và kiểm soát tổn thất áp suất

Một hệ thống hiệu quả bắt đầu từ việc tổ chức đường gió hợp lý. Gió sạch cần đi đúng tuyến đến các khu vực đang hoạt động, còn gió thải phải được đưa ra ngoài mà không quay trở lại nơi làm việc. Kiểm soát rò gió và sức cản bất hợp lý giúp hạn chế lượng gió bị thất thoát trước khi đến nơi sử dụng. Khảo sát hiện trường kết hợp mô hình tính toán mạng gió là cơ sở để đánh giá phương án cải thiện.[8]

Nghiên cứu tại Khe Chàm I năm 2026 xem xét chế độ làm việc của quạt gió chính trong ngày không sản xuất để giảm chi phí điện. Đây là bài toán tối ưu theo điều kiện cụ thể, không phải khuyến nghị tự ý giảm gió hoặc ngừng thông gió khi mỏ nghỉ sản xuất.[4]

Kiểm soát khí, bụi và bụi hạt trong khí thải diesel

Tại khu vực có thiết bị diesel, phát sinh bụi hoặc khí nguy hiểm, thông gió phải là một phần của phương án kiểm soát phơi nhiễm tổng thể. Gió sạch cần đi qua vùng có người làm việc, còn gió ô nhiễm phải được dẫn về đường gió thải. Đồng thời, cần xử lý bụi tại nguồn, duy trì tình trạng kỹ thuật của thiết bị, kiểm soát khí thải và quan trắc các thông số môi trường phù hợp với nguy cơ của mỏ.[1][3]

Kiểm soát nhiệt trong các mỏ khai thác sâu

Thiết kế thông gió cần xác định các khu vực có tải nhiệt cao, điều kiện ở những mức khai thác sâu và khả năng làm mát của luồng gió cấp vào. Khi tăng lưu lượng gió không đủ để đáp ứng yêu cầu, cần đánh giá giải pháp làm mát bổ sung. Tính toán nhiệt phải được thực hiện cùng với thiết kế mạng gió và xem xét độ ẩm; chỉ tăng công suất quạt không bảo đảm giải quyết được vấn đề nhiệt tại gương lò.[6]

Thông gió theo nhu cầu, quan trắc và điều khiển

VoD điều chỉnh lưu lượng theo điều kiện và hoạt động trong mỏ, thay vì luôn duy trì một mức vận hành. Hệ thống có thể kết hợp biến tần, thiết bị điều tiết gió và dữ liệu quan trắc để điều khiển cấp gió. Nghiên cứu về các mỏ thuộc Tổng Công ty Đông Bắc trình bày hướng tự động hóa này; đây không phải bằng chứng rằng mọi mỏ tại Việt Nam đã triển khai đầy đủ VoD.[5]

Đối với giám sát thiết bị, nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa đề xuất theo dõi lưu lượng gió, hạ áp, nhiệt độ, độ rung và cảnh báo tại trạm quạt gió chính. Dữ liệu giám sát hỗ trợ quản lý và bảo trì, nhưng chỉ có giám sát từ xa chưa đồng nghĩa với việc đã thực hiện điều khiển thông gió theo nhu cầu.[7]

Các thành phần của hệ thống thông gió bằng quạt

Một giải pháp thông gió bằng quạt hoàn chỉnh cần phối hợp tổ chức luồng gió, quan trắc, điều khiển và lựa chọn thiết bị thông gió. Tùy điều kiện dự án, hệ thống có thể bao gồm quạt gió chính, quạt gió cục bộ kết hợp ống gió, các vị trí đo lưu lượng, bộ điều khiển, thiết bị điều chỉnh tốc độ và cảm biến môi trường. Quạt gió chính và quạt gió cục bộ chỉ là các thành phần của mạng gió, không thay thế việc thiết kế toàn hệ thống.[1][2][7]


Thông tin dự án cần có để đánh giá thông gió

Khi thiết kế hệ thống mới hoặc đánh giá hệ thống đang vận hành, cần thu thập các thông tin sau:

  • Lưu lượng gió cần cấp cho từng khu vực làm việc.

  • Tổn thất áp suất cho phép và sức cản dự kiến của mạng gió.

  • Độ sâu khai thác và điều kiện nhiệt độ, độ ẩm trong mỏ.

  • Nguy cơ khí độc, khí cháy nổ, bụi và bụi hạt trong khí thải diesel.

  • Sơ đồ khai thác, tiến độ đào lò và hướng phát triển mở rộng.

  • Cách bố trí đường gió vào và đường gió thải.

  • Số lượng, vị trí và chế độ hoạt động của thiết bị sử dụng động cơ diesel.

  • Đặc điểm nguồn điện và yêu cầu giám sát, điều khiển.

Dữ liệu dự án đầy đủ và kết quả đo đại diện cho điều kiện thực tế giúp xây dựng hoặc tối ưu mạng gió phù hợp hơn. Phương án cần được người phụ trách kỹ thuật thông gió xem xét, đối chiếu với yêu cầu áp dụng cho loại mỏ và điều kiện khai thác cụ thể.[1][2][8]


Câu hỏi thường gặp về thông gió mỏ

Thông gió theo nhu cầu trong mỏ hầm lò là gì?

Thông gió theo nhu cầu (VoD) là phương thức điều khiển lưu lượng gió dựa trên hoạt động sản xuất và điều kiện môi trường thực tế trong mỏ. Hệ thống có thể phối hợp dữ liệu quan trắc với việc điều chỉnh quạt và các công trình điều tiết gió để giảm điện năng tiêu thụ, nhưng vẫn phải duy trì lưu lượng gió và chất lượng không khí theo yêu cầu an toàn.[5]

Thông gió giúp kiểm soát bụi hạt trong khí thải diesel như thế nào?

Thông gió đưa gió sạch đến nơi làm việc, pha loãng khí thải từ thiết bị sử dụng động cơ diesel và đưa không khí ô nhiễm ra ngoài theo đường gió thải. Nhờ đó, thông gió góp phần giảm nồng độ bụi hạt trong khí thải diesel (DPM) tại các khu vực có người làm việc. Biện pháp này cần kết hợp với bảo dưỡng thiết bị, xử lý khí thải và đánh giá phơi nhiễm; tăng lưu lượng gió không thay thế được các biện pháp đó.[3]

Tại sao cần kiểm soát nhiệt trong các mỏ khai thác sâu?

Trong các mỏ khai thác sâu, nhiệt từ đá vây quanh và nước ngầm nóng có thể làm tăng tải nhiệt tại nơi làm việc. Thông gió giúp thải một phần nhiệt ra ngoài, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào lưu lượng gió và trạng thái của luồng gió cấp vào. Khi thông gió không đủ để duy trì điều kiện làm việc phù hợp, cần đánh giá các giải pháp làm mát bổ sung và kiểm soát phơi nhiễm nhiệt.[6]

Tại sao cần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng của hệ thống thông gió mỏ?

Hệ thống thông gió có thể tiêu thụ một lượng điện đáng kể do phải vận hành trong thời gian dài và thắng sức cản của mạng gió. Tổn thất áp suất, rò gió và chế độ làm việc của quạt đều ảnh hưởng đến điện năng tiêu thụ. Tối ưu mạng gió và điều chỉnh vận hành phù hợp với nhu cầu thực tế có thể giảm tiêu hao không cần thiết mà vẫn đáp ứng yêu cầu an toàn; mức tiết kiệm phải được xác định bằng dữ liệu của từng mỏ.[4][8]


Kết luận

Thông gió mỏ hầm lò là vấn đề kỹ thuật của toàn hệ thống, tác động đến an toàn, điều kiện làm việc và chi phí vận hành. Một phương án phù hợp cần kết hợp phân phối lưu lượng gió, kiểm soát tổn thất áp suất, quản lý khí và bụi hạt trong khí thải diesel, xử lý nhiệt ở mức sâu và đáp ứng nhu cầu gió thay đổi. Hệ thống cũng cần tính đến kế hoạch phát triển của mỏ, không chỉ điều kiện hiện tại.

Khi xây dựng một hệ thống mới hoặc đánh giá hệ thống hiện có, nên xem xét đồng thời nhu cầu gió, sức cản, tải nhiệt và nguy cơ ô nhiễm, thay vì phân tích từng yếu tố một cách riêng lẻ.


Cần hỗ trợ cho dự án thông gió mỏ hầm lò?

Hãy cung cấp lưu lượng gió yêu cầu, tổn thất áp suất dự kiến, độ sâu khai thác và điều kiện vận hành của dự án. Việc xem xét toàn hệ thống giúp xác định phương án phân phối gió và lựa chọn thiết bị thông gió phù hợp hơn.

Liên hệ để trao đổi về dự án


Tài liệu tham khảo

Các quy chuẩn được dẫn theo phạm vi áp dụng cho từng loại mỏ. Khi lập phương án kỹ thuật, cần kiểm tra các sửa đổi, bổ sung và văn bản thay thế có liên quan. Các nghiên cứu chỉ cung cấp cơ sở tham khảo; kết quả của một mỏ không phải thông số thiết kế chung cho mọi dự án. Tài liệu NIOSH được sử dụng riêng như nguồn kỹ thuật quốc tế về khí thải diesel.

[1] Việt Nam — Bộ Công Thương / Cổng Thông tin điện tử Chính phủ — QCVN 01:2011/BCT — An toàn trong khai thác than hầm lò. Ban hành kèm Thông tư 03/2011/TT-BCT. Tài liệu dành cho khai thác than hầm lò; khi sử dụng phải đối chiếu các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế có liên quan.
[2] Việt Nam — Bộ Công Thương / Công báo Chính phủ — QCVN 04:2017/BCT — An toàn trong khai thác quặng hầm lò. Ban hành kèm Thông tư 31/2017/TT-BCT. Dùng để tra cứu yêu cầu áp dụng cho khai thác quặng hầm lò; không đồng nhất phạm vi với quy chuẩn khai thác than hầm lò.
[3] Tài liệu kỹ thuật quốc tế — NIOSH, Hoa Kỳ — Khí dung và khí thải diesel trong mỏ hầm lò: đánh giá và kiểm soát phơi nhiễm. Ấn phẩm 2012-101, xuất bản năm 2011. Hướng dẫn chuyên sâu về DPM và phối hợp các biện pháp kiểm soát khí thải diesel. Bản gốc bằng tiếng Anh; đây không phải quy định hoặc giới hạn phơi nhiễm của Việt Nam.
[4] Việt Nam — Tạp chí Công nghiệp Mỏ — Vận hành quạt gió chính tiết kiệm điện tại Khe Chàm I trong ngày không sản xuất (2026). Nghiên cứu của Trần Xuân Hà và Đào Văn Chi, số 1/2026, trang 58–65. Phân tích chế độ vận hành theo điều kiện của mỏ; không phải khuyến nghị ngừng thông gió trong ngày nghỉ.
[5] Việt Nam — Tạp chí Công nghiệp Mỏ — Đánh giá và cải thiện thông gió tại các mỏ than hầm lò thuộc Tổng Công ty Đông Bắc (2023). Nghiên cứu của Đào Văn Chi và cộng sự, số 4/2023, trang 59–66. Trình bày cải thiện mạng gió và định hướng tự động hóa, trong đó có thông gió theo nhu cầu; không phải yêu cầu bắt buộc áp dụng đồng loạt.
[6] Việt Nam — Trung tâm An toàn Mỏ, Viện Khoa học Công nghệ Mỏ – Vinacomin — Làm mát mỏ. Thông tin kỹ thuật về khó khăn trong kiểm soát nhiệt khi khai thác xuống sâu và vai trò của làm mát bổ sung. Không thay thế việc tính toán tải nhiệt và đánh giá điều kiện thực tế tại mỏ.
[7] Việt Nam — Tạp chí Công Thương — Thiết kế hệ thống tự động giám sát trạm quạt gió chính trong khai thác than hầm lò. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa về giám sát lưu lượng gió, hạ áp, nhiệt độ, độ rung và cảnh báo. Một hệ thống giám sát không tự động đồng nghĩa với một hệ thống VoD hoàn chỉnh.
[8] Nghiên cứu về Việt Nam — Engineering Journal of Satbayev University — Đánh giá và cải thiện mạng gió tại mỏ than Khe Chàm, Việt Nam (2025). Nghiên cứu của nhóm tác giả Trường Đại học Mỏ – Địa chất, tập 147, số 3, trang 20–29. Kết hợp khảo sát hiện trường và mô hình tính toán mạng gió. Bản gốc bằng tiếng Anh; kết quả thuộc phạm vi mỏ được nghiên cứu.

Đọc thêm

[A] Việt Nam — Trung tâm An toàn Mỏ — Kiểm định quạt cục bộ và sức cản ống gió. Tìm hiểu vai trò của đường đặc tính quạt và sức cản ống gió trong việc đánh giá khả năng cấp gió đến gương lò.
[B] Việt Nam — Trung tâm An toàn Mỏ — Giải pháp làm mát cho mỏ khai thác sâu. Đọc thêm về kiểm soát vi khí hậu và nhu cầu làm mát khi hệ thống thông gió không đáp ứng đủ yêu cầu về nhiệt.
[C] Việt Nam — Bộ Công Thương — Thông tư 44/2026/TT-BCT về sửa đổi quy chuẩn an toàn và thiết bị điện phòng nổ. Ban hành ngày 27/08/2026, có hiệu lực từ ngày 01/11/2026. Cần đối chiếu phạm vi sửa đổi đối với thiết bị của dự án và thời điểm áp dụng; không coi văn bản này là bộ yêu cầu chung về thông gió cho mọi mỏ.
[D] Nội dung liên quan — Thiết bị thông gió mỏ hầm lò. Tìm hiểu các lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống thông gió và điều kiện vận hành của dự án.
[E] Nội dung liên quan — Quạt hướng trục dùng trong mỏ. Tham khảo đặc điểm và ứng dụng của quạt hướng trục trong các hệ thống thông gió mỏ.
Yêu cầu WhatsApp Email Telegram WeChat
Top
Email WhatsApp Yêu cầu Telegram WeChat